| kháng chiến danh nghĩa: | 5K, 8K, 10K, 15K đến 100K | Phương sai kháng chiến: | ± 1, ± 2, ± 3, ± 5, ± 10 |
|---|---|---|---|
| Hệ số vật chất: | 2500 ~ 5000K | hệ số phương sai: | ± 1, ± 2 |
| hệ số tản: | ≥0,8mw/oC | Hằng số thời gian nhiệt: | ≤25s |
| Nhiệt độ làm việc: | -40oC~+250oC | Công suất định mức: | 50mW |
| Loại trường hợp: | Đầu nĩa, đầu vòng chữ O, đầu giọt nước, Vỏ kim loại, Vỏ đồng, đầu phun | Dây dẫn: | #24 30# 2651, UL4411 28#, dây dẫn đôi |
| Loại liên hệ: | thường đóng hoặc thường mở | Loại chuyển đổi: | Đặt lại tự động hoặc đặt lại thủ công |
| Kích thước: | 12*16 | Gói vận chuyển: | 2000pcs/carton |
| năng lực sản xuất: | 100000000 | ||
| Làm nổi bật: | NTC thermistor temperature sensor probe,1K to 100K thermistor temperature sensor,NTC temperature probe with warranty |
||
| Specification Name | Scope | Detection Condition |
|---|---|---|
| R25 (nominal resistance value) | 5K, 8K, 10K, 15K to 100K | Constant temperature 25ºC±0.05ºC |
| R25 Permissible variance(%) | ±1, ±2, ±3, ±5, ±10 | Constant temperature 25ºC±0.05ºC |
| B25/50 or B25/85 (material coefficient) | 2500~5000K | Constant temperature 25ºC±0.05ºC Constant temperature 85ºC±0.05ºC |
| B25/50 Value permissible variance(%) | ±1, ±2 | Constant temperature 25ºC±0.05ºC Constant temperature 50ºC±0.05ºC |
| ∫ (dissipation coefficient) | ≥0.8mw/ºC | Static in the air |
| T (thermal time constant) | ≤25S | Static in the air |
| Ta (Working temperature) | -40ºC~+250ºC | |
| Pn (rated power) | 50mw | Within working temperature |
| Open temp. | Reset temp. | Open temp. | Reset temp. | Open temp. | Reset temp. |
|---|---|---|---|---|---|
| -20ºC±5ºC | 5ºC±5ºC | 95ºC±5ºC | 80ºC±5ºC | 205ºC±5ºC | 175ºC±10ºC |
| -15ºC±5ºC | 5ºC±5ºC | 100ºC±5ºC | 80ºC±10ºC | 210ºC±5ºC | 180ºC±10ºC |
| -10ºC±5ºC | 5ºC±5ºC | 105ºC±5ºC | 85ºC±10ºC | 215ºC±5ºC | 185ºC±10ºC |
| 0ºC±5ºC | -10ºC±5ºC | 110ºC±5ºC | 90ºC±10ºC | 220ºC±5ºC | 190ºC±10ºC |
| 5ºC±5C | -5ºC±5ºC | 115ºC±5ºC | 95ºC±10ºC | 225ºC±5ºC | 195ºC±10ºC |
This temperature sensor is widely used in household electric appliances including coffee pots, automatic toasters, laminators, electric water pots, steam guns, steam irons, wind warmers, microwave ovens, water dispensers, and more.
Người liên hệ: Cherry Lee
Tel: +86-13431163393
Fax: 86-769-82657011